arm guard
Định nghĩa
Danh từ:
- Miếng đệm bảo vệ cánh tay: "arm guard" là một miếng đệm hoặc tấm bảo vệ được đeo trên cánh tay, thường được sử dụng trong các môn thể thao như bóng bầu dục Mỹ (football) và khúc côn cầu trên băng (hockey) để bảo vệ cầu thủ khỏi chấn thương do va chạm hoặc bị đánh trúng.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ môn khúc côn cầu đã đeo một miếng bảo vệ cánh tay để bảo vệ cánh tay khỏi quả bóng puck.)
- (Các cầu thủ bóng bầu dục thường sử dụng miếng bảo vệ cánh tay để che chắn cánh tay trong các pha cản phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"arm guard" trong võ thuật: Trong các môn võ như kiếm thuật hoặc bắn cung, "arm guard" cũng có thể chỉ miếng bảo vệ cẳng tay khỏi dây cung hoặc đòn tấn công.
- The archer wore an arm guard to prevent the bowstring from hitting his forearm. (Cung thủ đã đeo miếng bảo vệ cánh tay để ngăn dây cung đập vào cẳng tay.)
"arm guard" trong thể thao đối kháng: Đôi khi được dùng để chỉ miếng đệm bảo vệ cánh tay trong các môn như đấu kiếm (fencing).
- In fencing, an arm guard is essential to protect against thrusts. (Trong đấu kiếm, miếng bảo vệ cánh tay rất cần thiết để chống lại các cú đâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Arm guard (cụm danh từ): không có biến thể phổ biến, nhưng có thể viết liền thành "armguard" trong một số ngữ cảnh.
- Forearm guard (miếng bảo vệ cẳng tay): một loại bảo vệ tương tự nhưng tập trung vào cẳng tay thay vì toàn bộ cánh tay.
- The hockey player also wore a forearm guard for extra protection. (Cầu thủ khúc côn cầu cũng đeo miếng bảo vệ cẳng tay để tăng cường bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Arm pad (miếng đệm cánh tay): thường dùng trong các môn thể thao tiếp xúc.
- Arm protector (tấm bảo vệ cánh tay): từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh chức năng bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến "arm guard", nhưng có thể kết hợp với động từ "wear" (đeo) hoặc "use" (sử dụng):
- Wear an arm guard: đeo miếng bảo vệ cánh tay.The player always wears an arm guard during practice. (Cầu thủ luôn đeo miếng bảo vệ cánh tay trong khi luyện tập.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "arm guard". Tuy nhiên, cụm từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thể thao chuyên ngành.